BẢNG GIÁ ỐNG THÉP ĐÚC ASTM A53/A106 API 5L -GR.B-0967.208.209

PCCO CHUYÊN NHẬP KHẨU CUNG CẤP CÁC ỐNG THÉP ĐÚC TIÊU CHUẨN ASTM A53/A106 API 5L GR.B , Kích thước từ 1/2'' đến 24'' , Độ dày SCH20/SCH40/SCH80/SCH160 , SCHXXS Xuất xứ : Korea , China . Taiwan, EU

Ngày đăng: 14-06-2017

585 lượt xem

 

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP ĐÚC PHÂN PHỐI TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM  ,(Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo , mọi chi tiết quý khách liên hệ SDT 0967.208.209 - 0972.208.209  

PCCO  chuyên phân phối ống thép đúc các loại trên toàn quốc 

ược bảng báo giá tốt nhất.

 

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP ĐÚC TIÊU CHUẨN ASTM A106/API 5L GR.B SCH40

ĐƯỜNG KÍNH 

 

Dày

 

Cấp độä

T.Lượng

(Kg/M)

 

Tiêu chuẩn

Đơn giá

VND

(Mét)

DN15

Ø21.3

2.77

Sch40

1.266

ASTM-A106

32,600

DN15

Ø21.3

3.73

Sch80

1.616

ASTM-A106

41,700

DN20

Ø27.1

2.87

Sch40

1.715

ASTM-A106

44,200

DN20

Ø27.1

3.91

Sch80

2.236

ASTM-A106

57,600

DN25

Ø33.4

3.38

Sch40

2.502

ASTM-A106

61,700

DN25

Ø33.4

4.55

Sch80

3.237

ASTM-A106

79,900

DN32

Ø42.2

3.56

Sch40

3.392

ASTM-A106

83,700

DN32

Ø42.2

4.85

Sch80

4.467

ASTM-A106

110,200

DN40

Ø48.3

3.68

Sch40

4.049

ASTM-A106

99,900

DN40

Ø48.3

5.10

Sch80

5.433

ASTM-A106

134,100

DN50

Ø60.3

3.60

Mỏng

5.034

ASTM-A106

114,400

DN50

Ø60.3

3.91

Sch40

5.437

ASTM-A106

123,500

DN50

Ø60.3

5.50

Sch80

7.433

ASTM-A106

168,900

DN65

Ø76.0

4.00

Mỏng

7.102

ASTM-A106

161,400

DN65

Ø76.0

5.16

Sch40

9.014

ASTM-A106

204,800

DN65

Ø76

7.01

Sch80

11.926

ASTM-A106

271,000

DN80

Ø88.9

4.00

Mỏng

8.375

ASTM-A106

190,300

DN80

Ø88.9

5.50

Sch40

11.312

ASTM-A106

257,000

DN80

Ø88.9

7.60

Sch80

15.237

ASTM-A106

346,200

DN100

Ø114.3

4.50

Mỏng

12.185

ASTM-A106

276,900

DN100

Ø114.3

6.02

Sch40

16.075

ASTM-A106

365,300

DN100

Ø114.3

8.60

Sch80

22.416

ASTM-A106

509,300

DN125

Ø141.3

6.55

Sch40

21.765

ASTM-A106

494,500

DN125

Ø141.3

9.53

Sch80

30.967

ASTM-A106

703,600

DN150

Ø168.3

7.11

Sch40

28.262

ASTM-A106

642,200

DN150

Ø168.3

10.97

Sch80

42.561

ASTM-A106

967,100

DN200

Ø219.1

8.18

Sch40

42.547

ASTM-A106

966,800

DN200

Ø219.1

12.70

Sch80

64.641

ASTM-A106

1,468,800

DN250

Ø273.1

9.27

Sch40

60.311

ASTM-A106

1,393,200

DN250

Ø273.1

15.10

Sch80

96.070

ASTM-A106

2,219,200

DN300

Ø323.9

10.31

Sch40

79.729

ASTM-A106

1,841,700

DN350

Ø355.6

11.13

Sch40

94.545

ASTM-A106

2,184,000

DN400

Ø406.4

12.70

Sch40

123.300

ASTM-A106

2,848,200

 

Ngoài ra PCCO còn cung cấp các loại  phụ kiện đường ống các loại như co tê vavle , mặt bích , khớp nối mềm  mọi chi tiết liên hệ : 0967.208.209 -0972.208.209 

0967.208.209 

phu-kien-duong-ong

Tin liên quan